
Ảnh: The original uploader was Eleman at English Wikipedia . · CC BY-SA 3.0 · Wikimedia Commons · Ghi nhận 2008
Qal'at Ja'bar
Tên địa phương: قلعة جعبر
Qal'at Ja'bar là một lâu đài bên bờ trái hồ Assad (hồ Euphrates) thuộc tỉnh Raqqa. Vị trí của lâu đài, từng là một đỉnh đồi nổi bật trên thung lũng Euphrates, đã trở thành hòn đảo khi đập Tabqa được xây dựng và chỉ có thể đến được qua một con đê nhân tạo. Các công trình hiện nay chủ yếu do nhà cai trị triều Zengid Nur ad-Din xây dựng, người đã tái thiết lâu đài từ năm 1168 trở đi.
Dòng thời gian
- 1086
- 1146
- 1168
- 1921
- 1965–1974
- 1973
- 2014
- 6 Jan 2017
Thư viện ảnh
Tình trạng được ghi nhận
Tình trạng hiện tại chưa được ghi nhận · tính đến 2017
Tham quan
Cách đến đây
Các dịch vụ gọi xe, lưu trú và vận chuyển có tư liệu tại Raqqa:
Dịch vụ y tế gần đây
Khoảng cách đường chim bay từ địa điểm này. Dữ liệu: OpenStreetMap, tính đến 2026-10-30. Tình trạng hoạt động chưa được xác minh – hãy gọi điện trước khi đến.
Nguồn (15)
- Wikipedia (en): Qal'at Ja'bar rev. 1381456359 · CC BY-SA 4.0 · 2026-10-30
- Wikipedia (de): Qalʿat Dschaʿbar rev. 254842124 · CC BY-SA 4.0 · 2026-10-30
- Wikipedia (ar): قلعة جعبر rev. 76080330 · CC BY-SA 4.0 · 2026-10-30
- Wikidata · CC0 · 2026-10-30
- Wikipedia (es) · CC BY-SA 4.0 · 2026-10-30
- Wikipedia (fa) · CC BY-SA 4.0 · 2026-10-30
- Wikipedia (fr) · CC BY-SA 4.0 · 2026-10-30
- Wikipedia (id) · CC BY-SA 4.0 · 2026-10-30
- Wikipedia (it) · CC BY-SA 4.0 · 2026-10-30
- Wikipedia (nl) · CC BY-SA 4.0 · 2026-10-30
- Wikipedia (pl) · CC BY-SA 4.0 · 2026-10-30
- Wikipedia (ru) · CC BY-SA 4.0 · 2026-10-30
- Wikipedia (tr) · CC BY-SA 4.0 · 2026-10-30
- Wikipedia (ur) · CC BY-SA 4.0 · 2026-10-30
- OpenStreetMap · ODbL · 2026-10-30
Maße 370 × 170 m (en, de) vs. 320 × 170 m (ar). Kreuzfahrer 1102: Besetzung (en) vs. Belagerung (de). Namengeber: Dschaʿbar ibn Sābiq (en, de) vs. Dschaʿbar ibn Mālik al-Qushairī (ar; de nennt beide). Herkunft des Namens Dausar: de sagt Ghassaniden-Kontrolle, nennt aber an-Nuʿmān ibn al-Mundhir; ar nennt ihn König von al-Hira – im Text nach ar wiedergegeben, die de-Zuordnung zu den Ghassaniden redaktionell prüfen. Minarett 1173 nur in de. Die ar-Angabe, die Burg sei für Besucher geöffnet und ein Turm sei Museum, wurde nicht übernommen (Besuchsangaben ausgeschlossen; de sagt, die Ausstellung im Donjon kam nicht zustande). Grabverlegung 1973 und spätere Exklavengeschichte (2015 Räumung) betreffen den neuen Standort, nicht die Burg. Kein UNESCO-Eintrag im Paket; UNESCO nur als Beteiligte der Arbeiten 1965–1974 genannt.